signing
/ˈsaɪnɪŋ/danh từ
- Việc dùng cử chỉ để nói với người điếc.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sign.
Danh từ
- Hành động ký kết hợp đồng, đặc biệt là giữa một vận động viên hoặc nghệ sĩ giải trí với một công ty.The act of concluding a contract, especially by an athlete or entertainer with a company.
- (bằng cách mở rộng) Một cầu thủ được một tổ chức thể thao ký hợp đồng.(by extension) A player signed by a sporting organization.
- Một sự kiện được tổ chức tại hiệu sách, v.v... nơi các bản sao của một cuốn sách có chữ ký của tác giả.An event held in a bookshop etc. where copies of a book are signed by the author.
- Việc sử dụng ngôn ngữ ký hiệu; kỹ năng sử dụng ngôn ngữ ký hiệu.The use of sign language; skill at using a sign language.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của dấu hiệupresent participle and gerund of sign
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “signing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish