silken

/ˈsɪlkən/
tính từ
  • Mặt quần áo lụa.
  • Mượt, óng ánh (như tơ).
  • Ngọt xớt (lời nói... ).
  • , (thơ ca) bằng lụa, bằng tơ.
🎬 Nghe “silken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish