silicon
/ˈsɪlɪkən/danh từ
- Silic.
Danh từ
- (hóa học, không đếm được) Một nguyên tố phi kim (ký hiệu Si) có số nguyên tử là 14 và trọng lượng nguyên tử là 28,0855.(chemistry, uncountable) A nonmetallic element (symbol Si) with an atomic number of 14 and atomic weight of 28.0855.
- (hóa học, đếm được) Một nguyên tử của nguyên tố này.(chemistry, countable) A single atom of this element.
- (Từ lóng) Máy tính.(slang) Computing.
- (Từ lóng) Bộ xử lý máy tính.(slang) A computer processor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “silicon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish