silicon

/ˈsɪlɪkən/
danh từ
  • Silic.
Danh từ
  1. (hóa học, không đếm được) Một nguyên tố phi kim (ký hiệu Si) có số nguyên tử là 14 và trọng lượng nguyên tử là 28,0855.
    (chemistry, uncountable) A nonmetallic element (symbol Si) with an atomic number of 14 and atomic weight of 28.0855.
    Từ đồng nghĩa:siliciumsilicum
  2. (hóa học, đếm được) Một nguyên tử của nguyên tố này.
    (chemistry, countable) A single atom of this element.
  3. (Từ lóng) Máy tính.
    (slang) Computing.
  4. (Từ lóng) Bộ xử lý máy tính.
    (slang) A computer processor.
🎬 Nghe “silicon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish