signs
/ˈsaɪn/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của sign
Danh từ
- dấu hiệu số nhiềuplural of signThe signs beside the road warned of ice.Các biển báo bên đường cảnh báo có băng.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị dấu hiệuthird-person singular simple present indicative of signShe signs her name slowly, but clearly.Cô ấy ký tên chậm rãi nhưng rõ ràng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “signs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish