signs

/ˈsaɪn/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của sign
Danh từ
  1. dấu hiệu số nhiều
    plural of sign
    The signs beside the road warned of ice.
    Các biển báo bên đường cảnh báo có băng.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị dấu hiệu
    third-person singular simple present indicative of sign
    She signs her name slowly, but clearly.
    Cô ấy ký tên chậm rãi nhưng rõ ràng.
🎬 Nghe “signs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish