silky

/ˈsɪlki/
tính từ
  • mượt, óng ánh (như tơ)
  • ngọt xớt (lời nói...)
Tính từ
  1. Tương tự về hình thức hoặc kết cấu (đặc biệt là độ mềm và mịn) với lụa.
    Similar in appearance or texture (especially in softness and smoothness) to silk.
    silky hair
    tóc mượt
    Từ đồng nghĩa:silkensilklikeseric
  2. Nhẹ nhàng và dễ chịu; quyến rũ.
    Smooth and pleasant; seductive.
    a silky voice
    một giọng nói mượt mà
    Từ đồng nghĩa:silkensilklikeseric
  3. (thực vật học) Bao phủ bởi những sợi lông dài, mảnh, lấp lánh ép sát vào bề mặt; nghiêm túc.
    (botany) Covered in long, slender, glistening hairs pressed close to the surface; sericeous.
    Từ đồng nghĩa:silkensilklikeseric
  4. (từ lóng) Mang tính nhạy cảm của văn hóa chính thống, trái ngược với giòn.
    (slang) Having sensibilities of mainstream culture, in contrast to crunchy.
    Cribs and formula, strollers and baby food epitomize silky parenting.
    Cũi, sữa công thức, xe đẩy và thức ăn trẻ em là hình ảnh thu nhỏ của cách nuôi dạy con cái mượt mà.
    Từ đồng nghĩa:silkensilklikeseric
Danh từ
  1. Cách viết khác của Silkie.
    Alternative spelling of silkie.
🎬 Nghe “silky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish