sit in judgement

/sɪt ɪn ˈʤəʤmənt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "sit in judgement". Phiên âm /sɪt ɪn ˈʤəʤmənt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "sit in judgement" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “sit in judgement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish