sithen

Liên từ
  1. (lỗi thời) Từ hoặc kể từ thời điểm đó.
    (obsolete) From or since the time that.
    Từ đồng nghĩa:sithencefollowed by
  2. (lỗi thời) Kể từ đó, về sau.
    (obsolete) Since then, after that.
    Từ đồng nghĩa:sithencefollowed by
🎬 Nghe “sithen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish