sithence
/ˈsith/Trạng từ
- (lỗi thời) Sau đó; sau đó, sau đó.(obsolete) Thereupon; subsequently, afterwards.
- (lỗi thời) Kể từ đó.(obsolete) Since.
Liên từ
- (lỗi thời) Từ hoặc kể từ thời điểm đó.(obsolete) From or since the time that.
- (cổ) Thấy thế, từ đó.(archaic) Seeing that, since.
Giới từ
- (lỗi thời) Kể từ đó.(obsolete) Since.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sithence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish