skates

/ˈskeɪt/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của skate
Danh từ
  1. số nhiều của ván trượt
    plural of skate
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về giày trượt băng
    third-person singular simple present indicative of skate
🎬 Nghe “skates” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish