skates
/ˈskeɪt/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của skate
Danh từ
- số nhiều của ván trượtplural of skate
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về giày trượt băngthird-person singular simple present indicative of skate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “skates” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish