skedaddle
/skɪˈdædl̟/danh từ
- Sự chạy tán loạn.
động từ
- Chạy trốn tán loạn, bỏ chạy toán loạn.
Động từ
- (thông tục, nội động từ, Mỹ) Di chuyển hoặc bỏ chạy nhanh chóng.(informal, intransitive, US) To move or run away quickly.
- (thông tục, khu vực) Đổ tràn; để phân tán.(transitive, regional) To spill; to scatter.
Danh từ
- (thông tục) Hành động bỏ chạy; một cuộc chạy trốn.(informal) The act of running away; a scurrying off.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “skedaddle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish