skateboard

/ˈskeɪtˌboɚd/
danh từ
  • Ván trượt (hẹp, dài khoảng 50 cm, có gắn bánh xe trượt).
Danh từ
  1. (thể thao, giải trí) Một bệ hẹp bằng gỗ hoặc nhựa gắn trên các cặp bánh xe, trên đó người ta đứng và tự di chuyển bằng cách đẩy dọc mặt đất bằng một chân.
    (sports, recreation) A narrow, wooden or plastic platform mounted on pairs of wheels, on which one stands and propels oneself by pushing along the ground with one foot.
    She's been riding skateboards since she was eight years old.
    Cô ấy đã chơi ván trượt từ năm 8 tuổi.
  2. (ô tô) Khung gầm xe trượt ván: Một dạng khung gầm, được sử dụng cho xe điện, chứa động cơ truyền động và bộ lưu trữ năng lượng điện (tức là pin), tạo thành đế xe; một ví dụ của định dạng này.
    (automotive) A skateboard vehicle chassis: A chassis format, used for electric vehicles, which holds the drive motors and power energy store (i.e. batteries), forming the vehicular base; an instance of this format.
    A new crossover model will arrive next year and will be based on an existing skateboard.
    Một mẫu crossover mới sẽ xuất hiện vào năm tới và sẽ dựa trên một chiếc ván trượt hiện có.
Động từ
  1. (Nội động) Sử dụng ván trượt.
    (intransitive) To use a skateboard.
🎬 Nghe “skateboard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish