skeet

/ˈskiːt-/
danh từ
  • Trò bắn bồ câu bằng đất sét.
Danh từ
  1. (không đếm được) Một hình thức bắn bẫy sử dụng mục tiêu bằng đất sét để mô phỏng các loài chim đang bay.
    (uncountable) A form of trapshooting using clay targets to simulate birds in flight.
  2. (đếm được, poker) Một ván bài gồm có 9, 5, 2 và hai lá bài khác thấp hơn 9.
    (countable, poker) A hand consisting of a 9, a 5, a 2, and two other cards lower than 9.
  3. (không đếm được, tiếng lóng, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Sự xuất tinh.
    (uncountable, slang, African-American Vernacular) The ejaculation of semen.
  4. (đếm được, Newfoundland, Labrador, tiếng lóng) Một thanh niên thuộc tầng lớp lao động có thể ồn ào, quậy phá và có trình độ học vấn thấp.
    (countable, Newfoundland, Labrador, slang) A young working-class person who may be loud, disruptive and poorly educated.
Động từ
  1. (hai chiều, của chất lỏng) Bắn hoặc phun.
    (ambitransitive, of fluids) To shoot or spray.
    Từ đồng nghĩa:squirt
  2. (Tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi, tiếng lóng) Xuất tinh.
    (African-American Vernacular, slang) To ejaculate.
    Từ đồng nghĩa:squirt
  3. (hàng hải, ghi ngày tháng) Làm ướt buồm hoặc boong tàu.
    (nautical, dated) To wet the sails or deck of a vessel.
  4. (Isle of Man) do thám qua cửa sổ phía trước nhà người khác
    (Isle of Man) to spy through the front windows of somebody else's house
🎬 Nghe “skeet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish