skeet
/ˈskiːt-/danh từ
- Trò bắn bồ câu bằng đất sét.
Danh từ
- (không đếm được) Một hình thức bắn bẫy sử dụng mục tiêu bằng đất sét để mô phỏng các loài chim đang bay.(uncountable) A form of trapshooting using clay targets to simulate birds in flight.
- (đếm được, poker) Một ván bài gồm có 9, 5, 2 và hai lá bài khác thấp hơn 9.(countable, poker) A hand consisting of a 9, a 5, a 2, and two other cards lower than 9.
- (không đếm được, tiếng lóng, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Sự xuất tinh.(uncountable, slang, African-American Vernacular) The ejaculation of semen.
- (đếm được, Newfoundland, Labrador, tiếng lóng) Một thanh niên thuộc tầng lớp lao động có thể ồn ào, quậy phá và có trình độ học vấn thấp.(countable, Newfoundland, Labrador, slang) A young working-class person who may be loud, disruptive and poorly educated.
Động từ
- (hai chiều, của chất lỏng) Bắn hoặc phun.(ambitransitive, of fluids) To shoot or spray.Từ đồng nghĩa:squirt
- (Tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi, tiếng lóng) Xuất tinh.(African-American Vernacular, slang) To ejaculate.Từ đồng nghĩa:squirt
- (hàng hải, ghi ngày tháng) Làm ướt buồm hoặc boong tàu.(nautical, dated) To wet the sails or deck of a vessel.
- (Isle of Man) do thám qua cửa sổ phía trước nhà người khác(Isle of Man) to spy through the front windows of somebody else's house
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “skeet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish