sketchy

/ˈskɛtʃi/
tính từ
  • sơ sài, phác, đại cương
Tính từ
  1. Bố trí một cách thô bạo hoặc vội vàng; nhằm mục đích sàng lọc sau này.
    Roughly or hastily laid out; intended for later refinement.
    The first draft included a sketchy design.
    Bản thảo đầu tiên bao gồm một thiết kế sơ sài.
    Từ đồng nghĩa:diceydodgydubiousseedyshady
  2. Không kỹ lưỡng hoặc chi tiết.
    Not thorough or detailed.
    Từ đồng nghĩa:diceydodgydubiousseedyshady
  3. Giống như một bản phác thảo hài kịch, có chất lượng phác họa.
    Resembling a comedy sketch, of sketch quality.
    Từ đồng nghĩa:diceydodgydubiousseedyshady
  4. (Canada, Mỹ, tiếng lóng) Có chất lượng đáng ngờ hoặc nghi ngờ.
    (Canada, US, slang) Of questionable or doubtful quality.
    The sketchy repair job did not look like it would hold.
    Công việc sửa chữa sơ sài có vẻ như không thể thực hiện được.
    Từ đồng nghĩa:diceydodgydubiousseedyshady
🎬 Nghe “sketchy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish