skew

/ˈskjuː/
tính từ
  • Nghiêng, xiên.
  • Ghềnh.
  • Đối xứng lệch.
danh từ
  • Mặt nghiêng, phần nghiêng; mặt nghiêng của mái đầu hồi; phần nghiêng ở đầu trụ.
  • Gạch đá gá ở đầu hồi.
động từ
  • Đi nghiêng, đi xiên.
  • Liếc nhìn.
  • Làm nghiêng đi, làm xiên đi.
  • Bóp méo, xuyên tạc.
🎬 Nghe “skew” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish