skew-whiff

/ˌskjuːˈwɪf/
tính từ
  • lệch.
Tính từ
  1. (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, thông tục) Askew; lệch, không thẳng.
    (UK, Ireland, Commonwealth, colloquial) Askew; lopsided, not straight.
    I hung up that picture, but it looks skew-whiff to me.
    Tôi đã treo bức tranh đó lên nhưng đối với tôi nó trông có vẻ lệch lạc.
    Từ đồng nghĩa:awryagee
🎬 Nghe “skew-whiff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish