slammer
/ˈslæmɚ/danh từ
- Nhà tù.
Danh từ
- Một người, hoặc cái đó, đóng sầm lại.One who, or that which, slams.
- (từ lóng, thường là "kẻ đánh đập") Nhà tù, nhà tù.(slang, usually "the slammer") Jail, prison.
- Một loại cocktail tequila được đập lên một bề mặt để tạo ra bọt khí.A tequila cocktail that is slammed onto a surface to induce fizzing.
- Một người tham gia slam-dance.One who takes part in slam-dance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slammer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish