slammer

/ˈslæmɚ/
danh từ
  • Nhà tù.
Danh từ
  1. Một người, hoặc cái đó, đóng sầm lại.
    One who, or that which, slams.
  2. (từ lóng, thường là "kẻ đánh đập") Nhà tù, nhà tù.
    (slang, usually "the slammer") Jail, prison.
  3. Một loại cocktail tequila được đập lên một bề mặt để tạo ra bọt khí.
    A tequila cocktail that is slammed onto a surface to induce fizzing.
  4. Một người tham gia slam-dance.
    One who takes part in slam-dance.
🎬 Nghe “slammer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish