slacks
/slæks/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của slack
Danh từ
- số nhiều của sự lười biếngplural of slack
- (ngày) Quần bán trang trọng, ít trang trọng hơn so với những chiếc quần mặc trong bộ vest nhưng ngày nay được coi là trang phục thường ngày phù hợp ở hầu hết các công sở. (Dùng động từ số nhiều ngay cả khi đề cập đến một cặp; có thể được gọi là một cặp quần.)(dated) Semi-formal trousers which are less formal than those that are part of a suit but nowadays are considered suitable casualwear in most offices. (Takes a plural verb even when referring to a single pair; may be referred to as a pair of slacks.)
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự lười biếngthird-person singular simple present indicative of slack
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slacks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish