slams

/ˈslæm/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của slam
Danh từ
  1. số nhiều của slam
    plural of slam
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị của slam
    third-person singular simple present indicative of slam
🎬 Nghe “slams” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish