sleazy

/ˈsliːzi/
tính từ
  • Mỏng (vải).
  • Nhếch nhác, lôi thôi lếch thếch.
Tính từ
  1. Được đánh dấu bởi chất lượng thấp; kém hơn; không đầy đủ.
    Marked by low quality; inferior; inadequate.
  2. Tính chất thô tục hoặc biến thái; tình dục một cách vô vị.
    Raunchy or perverted in nature; tastelessly sexual.
    Từ đồng nghĩa:skeezy
  3. Không đáng tin cậy, vô đạo đức.
    Untrustworthy, unethical.
  4. (có niên đại, bằng vải) Mỏng và mỏng manh.
    (dated, of fabric) Thin and flimsy.
🎬 Nghe “sleazy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish