slops
/ˈslɑːp/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của slop
danh từ
- Quần áo may sẵn rẻ tiền.
- Quần áo chăn màn cung cấp cho lính thuỷ.
- Quần rộng bó (ở) đầu gối.
Danh từ
- (lỗi thời) Quần rộng thùng thình.(obsolete) Loose trousers.Từ đồng nghĩa:list in flip-flop
- (hàng hải, lịch sử) Quần ống túm của thủy thủ dài đến dưới đầu gối hoặc trên mắt cá chân, được mặc chủ yếu vào thế kỷ XVIII.(nautical, historical) Sailors’ breeches ending just below the knees or above the ankles, worn mainly in XVIII century.Từ đồng nghĩa:open-kneed breeches
- (hàng hải, ghi ngày tháng) Quần áo và chăn ga gối đệm cấp cho thủy thủ.(nautical, dated) Clothing and bedding issued to sailors.Từ đồng nghĩa:list in flip-flop
- (Nam Phi) số nhiều của slop (“dép quai cao su”)(South Africa) plural of slop (“rubber thong sandals”)Từ đồng nghĩa:list in flip-flop
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự dốcthird-person singular simple present indicative of slop
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slops” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish