slop

/ˈslɑːp/
danh từ
  • Cớm, đội xếp.
  • Bùn loãng; bùn tuyết.
  • Nước bẩn, rác bẩn (trong nhà bếp).
  • Vũng nước bẩn.
  • Thức ăn nước (cháo, canh); thức ăn lõng bõng.
  • Đồ uống không có chất rượu.
  • Bã rượu.
  • , (từ lóng) người cẩu thả nhếch nhác.
động từ
  • Tràn ra, sánh, đổ.
  • Lội bì bõm.
  • Làm tràn ra, làm sánh ra, làm đổ.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Áo khoác ngoài rộng thùng thình; một chiếc áo khoác hoặc tổng thể.
    (obsolete) A loose outer garment; a jacket or overall.
  2. (Nam Phi, chủ yếu ở số nhiều) Một chiếc flip-flop.
    (South Africa, chiefly in the plural) A flip-flop.
  3. (không đếm được) Chất bán rắn; goo, bột nhão, bùn, bột giấy.
    (uncountable) Semi-solid-like substance; goo, paste, mud, pulp.
  4. (đôi khi ở số nhiều) Phế liệu dùng làm thức ăn cho động vật, đặc biệt là lợn hoặc lợn.
    (sometimes in the plural) Scraps used as food for animals, especially pigs or hogs.
    Từ đồng nghĩa:hogwashswill
Tính từ
  1. (lỗi thời) Là hoặc liên quan đến quần áo slop (quần áo rẻ tiền hoặc may sẵn).
    (obsolete) Being or relating to slops (cheap or ready-made clothing).
Động từ
  1. (ngoại động) Làm đổ hoặc đổ chất lỏng lên; vào đất có chất lỏng tràn.
    (transitive) To spill or dump liquid upon; to soil with a spilled liquid.
    I slopped water all over my shirt.
    Tôi làm nước bắn tung tóe lên áo.
  2. (chuyển tiếp, trò chơi) Trong trò chơi bida hoặc bi da, vô tình đánh bóng vào lỗ; trong bida, để thực hiện một cú đánh thiếu cân nhắc.
    (transitive, games) In a game of pool or snooker, to pocket a ball by accident; in billiards, to make an ill-considered shot.
  3. (Động) Cho lợn ăn.
    (transitive) To feed pigs.
  4. (Nội động) Vượt qua địa hình sũng nước.
    (intransitive) To make one's way through soggy terrain.
🎬 Nghe “slop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish