slop
/ˈslɑːp/danh từ
- Cớm, đội xếp.
- Bùn loãng; bùn tuyết.
- Nước bẩn, rác bẩn (trong nhà bếp).
- Vũng nước bẩn.
- Thức ăn nước (cháo, canh); thức ăn lõng bõng.
- Đồ uống không có chất rượu.
- Bã rượu.
- , (từ lóng) người cẩu thả nhếch nhác.
động từ
- Tràn ra, sánh, đổ.
- Lội bì bõm.
- Làm tràn ra, làm sánh ra, làm đổ.
Danh từ
- (lỗi thời) Áo khoác ngoài rộng thùng thình; một chiếc áo khoác hoặc tổng thể.(obsolete) A loose outer garment; a jacket or overall.
- (Nam Phi, chủ yếu ở số nhiều) Một chiếc flip-flop.(South Africa, chiefly in the plural) A flip-flop.
- (không đếm được) Chất bán rắn; goo, bột nhão, bùn, bột giấy.(uncountable) Semi-solid-like substance; goo, paste, mud, pulp.
- (đôi khi ở số nhiều) Phế liệu dùng làm thức ăn cho động vật, đặc biệt là lợn hoặc lợn.(sometimes in the plural) Scraps used as food for animals, especially pigs or hogs.
Tính từ
- (lỗi thời) Là hoặc liên quan đến quần áo slop (quần áo rẻ tiền hoặc may sẵn).(obsolete) Being or relating to slops (cheap or ready-made clothing).
Động từ
- (ngoại động) Làm đổ hoặc đổ chất lỏng lên; vào đất có chất lỏng tràn.(transitive) To spill or dump liquid upon; to soil with a spilled liquid.I slopped water all over my shirt.Tôi làm nước bắn tung tóe lên áo.
- (chuyển tiếp, trò chơi) Trong trò chơi bida hoặc bi da, vô tình đánh bóng vào lỗ; trong bida, để thực hiện một cú đánh thiếu cân nhắc.(transitive, games) In a game of pool or snooker, to pocket a ball by accident; in billiards, to make an ill-considered shot.
- (Động) Cho lợn ăn.(transitive) To feed pigs.
- (Nội động) Vượt qua địa hình sũng nước.(intransitive) To make one's way through soggy terrain.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish