sloped

động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của slope
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của độ dốc
    simple past and past participle of slope
Tính từ
  1. Điều đó có hoặc có độ dốc.
    That has or have a slope.
    Từ đồng nghĩa:slantedsloping
🎬 Nghe “sloped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish