sloping
/sˈloʊpɪŋ/tính từ
- Nghiêng, dốc.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của slope.
Tính từ
- Có độ dốc.Having a slope.a sloping roofTừ đồng nghĩa:declivitous
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của độ dốcpresent participle and gerund of slope
- (về mặt cú pháp là trạng từ) theo cách dốc(syntactically adverbial) in a sloping mannerthe road cut through the fields sloping
Danh từ
- Một sự sắp xếp hoặc chuyển động mà theo đó một cái gì đó dốc xuống.An arrangement or motion by which something slopes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sloping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish