slothful
/ˈslɑːθfəl/tính từ
- Lười biếng, uể oải.
Tính từ
- Lười; nhàn rỗi; có xu hướng lười biếng.Lazy; idle; tending to sloth.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slothful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish