sloth
/ˈslɑːθ/danh từ
- Sự lười biếng, sự uể oải.
- Sự chậm chạp, sự chậm trễ.
- Con lười.
Danh từ
- (không đếm được) Sự lười biếng; sự chậm chạp trong suy nghĩ; không thích hành động hoặc lao động.(uncountable) Laziness; slowness in the mindset; disinclination to action or labour.Từ đồng nghĩa:tardigrade
- (đếm được) Bất kỳ động vật nào thuộc phân bộ Folivora.(countable) Any animal in the suborder Folivora.Từ đồng nghĩa:tardigrade
- (tập thể, hiếm, đếm được) Một đàn gấu.(collective, rare, countable) A group of bears.Từ đồng nghĩa:tardigrade
Động từ
- (lỗi thời, nội động từ, ngoại động) Nhàn rỗi; để nhàn rỗi (thời gian đi).(obsolete, intransitive, transitive) To be idle; to idle (away time).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sloth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish