sloth

/ˈslɑːθ/
danh từ
  • Sự lười biếng, sự uể oải.
  • Sự chậm chạp, sự chậm trễ.
  • Con lười.
Danh từ
  1. (không đếm được) Sự lười biếng; sự chậm chạp trong suy nghĩ; không thích hành động hoặc lao động.
    (uncountable) Laziness; slowness in the mindset; disinclination to action or labour.
    Từ đồng nghĩa:tardigrade
  2. (đếm được) Bất kỳ động vật nào thuộc phân bộ Folivora.
    (countable) Any animal in the suborder Folivora.
    Từ đồng nghĩa:tardigrade
  3. (tập thể, hiếm, đếm được) Một đàn gấu.
    (collective, rare, countable) A group of bears.
    Từ đồng nghĩa:tardigrade
Động từ
  1. (lỗi thời, nội động từ, ngoại động) Nhàn rỗi; để nhàn rỗi (thời gian đi).
    (obsolete, intransitive, transitive) To be idle; to idle (away time).
🎬 Nghe “sloth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish