slouch
/ˈslaʊtʃ/danh từ
- Dáng đi vai thõng xuống.
- Vành mũ bẻ cong xuống.
- Công nhân vụng về, người làm luộm thuộm; cuộc biểu diễn luộm thuộm.
động từ
- Rũ xuống, lòng thòng.
- Đi vai thõng xuống; ngồi thườn thượt.
- Bẻ cong (vành mũ) xuống.
Danh từ
- Đầu cúi xuống; tư thế rũ xuống; vẻ ngoài khập khiễngA hanging down of the head; a drooping posture; a limp appearanceHe sat with an unenthusiastic slouch.Anh ta ngồi với tư thế uể oải không nhiệt tình.
- Chỗ lõm hoặc thõng xuống, như vành mũ.Any depression or hanging down, as of a hat brim.The plant hung in a permanent slouch.Cây bị treo ở trạng thái trượt vĩnh viễn.
- Một người hành động chậm chạp.Someone who is slow to act.
- (ngày) Một anh chàng vụng về, nặng nề, hề.(dated) An awkward, heavy, clownish fellow.
Động từ
- (nội động) Treo hoặc rũ xuống; áp dụng một tư thế khập khiễng(intransitive) To hang or droop; to adopt a limp postureDo not slouch when playing a flute.Đừng cúi người khi thổi sáo.
- (Nội động) Đi lại vụng về, lười biếng.(intransitive) To walk in a clumsy, lazy manner.I slouched to the fridge to see if there was anything to eat.Tôi lục lọi tủ lạnh xem có gì ăn không.
- (ngoại động) Làm rũ xuống, rũ xuống; để chán nản.(transitive) To cause to hang down or droop; to depress.Từ đồng nghĩa:sag
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slouch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish