slouch

/ˈslaʊtʃ/
danh từ
  • Dáng đi vai thõng xuống.
  • Vành mũ bẻ cong xuống.
  • Công nhân vụng về, người làm luộm thuộm; cuộc biểu diễn luộm thuộm.
động từ
  • Rũ xuống, lòng thòng.
  • Đi vai thõng xuống; ngồi thườn thượt.
  • Bẻ cong (vành mũ) xuống.
Danh từ
  1. Đầu cúi xuống; tư thế rũ xuống; vẻ ngoài khập khiễng
    A hanging down of the head; a drooping posture; a limp appearance
    He sat with an unenthusiastic slouch.
    Anh ta ngồi với tư thế uể oải không nhiệt tình.
  2. Chỗ lõm hoặc thõng xuống, như vành mũ.
    Any depression or hanging down, as of a hat brim.
    The plant hung in a permanent slouch.
    Cây bị treo ở trạng thái trượt vĩnh viễn.
  3. Một người hành động chậm chạp.
    Someone who is slow to act.
  4. (ngày) Một anh chàng vụng về, nặng nề, hề.
    (dated) An awkward, heavy, clownish fellow.
Động từ
  1. (nội động) Treo hoặc rũ xuống; áp dụng một tư thế khập khiễng
    (intransitive) To hang or droop; to adopt a limp posture
    Do not slouch when playing a flute.
    Đừng cúi người khi thổi sáo.
    Từ đồng nghĩa:stoopdrooplollslump
  2. (Nội động) Đi lại vụng về, lười biếng.
    (intransitive) To walk in a clumsy, lazy manner.
    I slouched to the fridge to see if there was anything to eat.
    Tôi lục lọi tủ lạnh xem có gì ăn không.
  3. (ngoại động) Làm rũ xuống, rũ xuống; để chán nản.
    (transitive) To cause to hang down or droop; to depress.
    Từ đồng nghĩa:sag
🎬 Nghe “slouch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish