slovenly

/ˈslʌvənli/
tính từ
  • nhếch nhác, lôi thôi, lếch thếch
  • lười biếng cẩu thả; luộm thuộm
Tính từ
  1. Có vẻ ngoài lôi thôi; nhếch nhác.
    Having an untidy appearance; unkempt.
  2. Bẩn, chưa rửa; mất trật tự.
    Dirty, unwashed; disorderly.
  3. Bất cẩn hoặc cẩu thả; cẩu thả.
    Careless or negligent; sloppy.
Trạng từ
  1. Một cách cẩu thả.
    In a slovenly manner.
🎬 Nghe “slovenly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish