slovenly
/ˈslʌvənli/tính từ
- nhếch nhác, lôi thôi, lếch thếch
- lười biếng cẩu thả; luộm thuộm
Tính từ
- Có vẻ ngoài lôi thôi; nhếch nhác.Having an untidy appearance; unkempt.
- Bẩn, chưa rửa; mất trật tự.Dirty, unwashed; disorderly.
- Bất cẩn hoặc cẩu thả; cẩu thả.Careless or negligent; sloppy.
Trạng từ
- Một cách cẩu thả.In a slovenly manner.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slovenly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish