hodgepodge

/ˈhɑːʤˌpɑːʤ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "hodgepodge". Phiên âm /ˈhɑːʤˌpɑːʤ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "hodgepodge" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “hodgepodge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish