snakelike

/ˈsneɪk/
Tính từ
  1. Giống như một con rắn; dài, mảnh và mềm dẻo, hoặc vẫy như rắn; rắn rỏi.
    Resembling a snake; long, thin and flexible, or waving about in a snake-like manner; snaky.
  2. (nghĩa bóng) Có đặc điểm hoặc giống con rắn.
    (figurative) Characteristic of or resembling a snake.
    a snakelike forked tongue
    cái lưỡi chẻ như con rắn
🎬 Nghe “snakelike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish