snakelike
/ˈsneɪk/Tính từ
- Giống như một con rắn; dài, mảnh và mềm dẻo, hoặc vẫy như rắn; rắn rỏi.Resembling a snake; long, thin and flexible, or waving about in a snake-like manner; snaky.
- (nghĩa bóng) Có đặc điểm hoặc giống con rắn.(figurative) Characteristic of or resembling a snake.a snakelike forked tonguecái lưỡi chẻ như con rắn
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “snakelike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish