snarky
/ˈsnär-kē/Tính từ
- (thân mật, thường hài hước) Trêu chọc và mỉa mai; thường là do kích ứng.(informal, often humorous) Snide and sarcastic; usually out of irritation.
- (Từ cũ) Khó chịu, cáu kỉnh.(obsolete) Irritable, irritated.Từ đồng nghĩa:cranky
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “snarky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish