snarky

/ˈsnär-kē/
Tính từ
  1. (thân mật, thường hài hước) Trêu chọc và mỉa mai; thường là do kích ứng.
    (informal, often humorous) Snide and sarcastic; usually out of irritation.
  2. (Từ cũ) Khó chịu, cáu kỉnh.
    (obsolete) Irritable, irritated.
    Từ đồng nghĩa:cranky
🎬 Nghe “snarky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish