social butterfly

/ˈbʌtɚˌflaɪ/
Danh từ
  1. (nghĩa bóng) Một người thích giao du, thích tham dự các bữa tiệc và các hoạt động xã hội khác; một con người.
    (figurative) A gregarious person who likes to attend parties and other social gatherings; a people person.
    Từ đồng nghĩa:gadaboutgadfly
🎬 Nghe “social butterfly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish