gadabout

/ˈgædəˌbaʊt/
tính từ
  • Thích đi lang thang; người hay đi chơi nhăng ((cũng) gadder).
Danh từ
  1. Một người không ngừng di chuyển từ nơi này sang nơi khác, tìm kiếm niềm vui hoặc sự đồng hành của người khác.
    A person who restlessly moves from place to place, seeking amusement or the companionship of others.
    Từ đồng nghĩa:social butterfly
🎬 Nghe “gadabout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish