gadfly
/ˈgædˌflaɪ/Danh từ
- Bất kỳ loài côn trùng hoặc ruồi lưỡng bội (“hai cánh”) nào thuộc họ Oestridae (thường được gọi là ruồi trâu) hoặc Tabanidae (ruồi ngựa), được chú ý là gây khó chịu cho động vật bằng cách vo ve xung quanh chúng và cắn chúng để hút máu; một con ong gadbee.Any dipterous (“two-winged”) insect or fly of the family Oestridae (commonly known as a botfly) or Tabanidae (horsefly), noted for irritating animals by buzzing about them, and biting them to suck their blood; a gadbee.
- Một người hoặc vật gây khó chịu hoặc xúi giục.A person or thing that irritates or instigates.
- Từ đồng nghĩa với gadabout (“người di chuyển không ngừng nghỉ từ nơi này sang nơi khác, tìm kiếm niềm vui hoặc sự đồng hành của người khác”).Synonym of gadabout (“a person who restlessly moves from place to place, seeking amusement or the companionship of others”).
- Người nhận mà không trả lại; một kẻ hút máu.A person who takes without giving back; a bloodsucker.He’s a regular gadfly and takes advantage of his friend’s generosity.Anh ta là một kẻ thích đùa giỡn thường xuyên và lợi dụng sự hào phóng của bạn mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gadfly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish