wholly
/ˈhoʊlli/phó từ
- toàn bộ, hoàn toàn
Trạng từ
- Hoàn toàn và toàn bộ; đến mức tối đa.Completely and entirely; to the fullest extent.wholly wronghoàn toàn sai
- Độc quyền và duy nhất.Exclusively and solely.A creature wholly given to brawls and wine.Một sinh vật hoàn toàn thích cãi vã và rượu vang.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wholly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish