solitude

/ˈsɑːləˌtuːd/
danh từ
  • Tình trạng cô đơn.
  • Nơi vắng vẻ, nơi tĩnh mịch.
Danh từ
  1. sự cô đơn; trạng thái cô đơn, đơn độc, hoặc một mình.
    Aloneness; the state of being alone, solitary, or by oneself.
    Từ đồng nghĩa:alonenessseclusion
  2. Một nơi cô đơn hoặc vắng vẻ.
    A lonely or deserted place.
🎬 Nghe “solitude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish