soporific
/ˌsɑːpəˈrɪfɪk/tính từ
- Gây ngủ (thuốc).
danh từ
- Thuốc ngủ.
Danh từ
- (dược học) Chất gây buồn ngủ, đặc biệt là thuốc.(pharmacology) Something inducing sleep, especially a drug.The doctor prescribed a soporific to help the patient sleep.Bác sĩ kê đơn thuốc an thần để giúp bệnh nhân ngủ.
- (nghĩa bóng) Cái gì đó nhàm chán hoặc buồn tẻ.(figuratively) Something boring or dull.
Tính từ
- (Dược học) Có tác dụng gây buồn ngủ.(pharmacology) Tending to induce sleep.
- (Nghĩa bóng) Nhàm chán, buồn tẻ.(figuratively) Boring, dull.The professor delivered a soporific lecture.Vị giáo sư đã có một bài giảng buồn ngủ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “soporific” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish