sortie

/ˈsoɚti/
danh từ
  • Sự xông ra phá vây.
  • Chuyến bay, lần xuất kích.
Danh từ
  1. Cuộc tấn công của quân đội từ vị trí bị bao vây; một sally.
    An attack made by troops from a besieged position; a sally.
  2. Một chuyến bay hoạt động được thực hiện bởi một máy bay quân sự.
    An operational flight carried out by a single military aircraft.
  3. Một hành động mạo hiểm để thực hiện một nhiệm vụ, v.v.
    An act of venturing out to do a task, etc.
  4. Một hành động cố gắng tham gia vào một lĩnh vực hoạt động mới.
    An act of trying to enter a new field of activity.
Động từ
  1. (nội động) Xuất kích; để sally.
    (intransitive) To carry out a sortie; to sally.
🎬 Nghe “sortie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish