sortie
/ˈsoɚti/danh từ
- Sự xông ra phá vây.
- Chuyến bay, lần xuất kích.
Danh từ
- Cuộc tấn công của quân đội từ vị trí bị bao vây; một sally.An attack made by troops from a besieged position; a sally.
- Một chuyến bay hoạt động được thực hiện bởi một máy bay quân sự.An operational flight carried out by a single military aircraft.
- Một hành động mạo hiểm để thực hiện một nhiệm vụ, v.v.An act of venturing out to do a task, etc.
- Một hành động cố gắng tham gia vào một lĩnh vực hoạt động mới.An act of trying to enter a new field of activity.
Động từ
- (nội động) Xuất kích; để sally.(intransitive) To carry out a sortie; to sally.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sortie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish