sottish

/ˈsä-tish/
tính từ
  • Nghiện rượu bí tỉ.
  • Đần độn vì rượu.
Tính từ
  1. nghiện rượu, uống rượu nhiều
    alcoholic, drinking heavily
    Từ đồng nghĩa:boozydrunkfoolishstupid
  2. say rượu
    drunk
    Từ đồng nghĩa:boozydrunkfoolishstupid
  3. ngu ngốc, ngu ngốc, vô nghĩa
    foolish, stupid, senseless
    Từ đồng nghĩa:boozydrunkfoolishstupid
🎬 Nghe “sottish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish