sought

/sɔt/
động từ
  • Tìm, đi tìm, tìm kiếm, cố tìm cho được.
  • Mưu cầu, theo đuổi, nhằm vào, cố gắng.
  • Thỉnh cầu, yêu cầu.
  • Theo đuổi (danh vọng); săn đón, thăm hỏi.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tìm kiếm
    simple past and past participle of seek
🎬 Nghe “sought” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish