sorting

/ˌmis-ˈsȯrt/
động từ
  • hiện tại phân từ của sort
danh từ
  • Sự tuyển chọn; phân loại.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ
    present participle and gerund of sort
Danh từ
  1. danh từ bằng lời thuộc loại:
    verbal noun of sort:
🎬 Nghe “sorting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish