sorting
/ˌmis-ˈsȯrt/động từ
- hiện tại phân từ của sort
danh từ
- Sự tuyển chọn; phân loại.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từpresent participle and gerund of sort
Danh từ
- danh từ bằng lời thuộc loại:verbal noun of sort:
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sorting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish