sorts

/ˈsoɚt/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của sort
Danh từ
  1. số nhiều của loại
    plural of sort
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự sắp xếp
    third-person singular simple present indicative of sort
🎬 Nghe “sorts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish