sorts
/ˈsoɚt/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của sort
Danh từ
- số nhiều của loạiplural of sort
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự sắp xếpthird-person singular simple present indicative of sort
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sorts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish