sovereignhood

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "sovereignhood". Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "sovereignhood" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “sovereignhood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish