souvenir
/ˌsuːvəˈniɚ/danh từ
- Vật kỷ niệm.
Danh từ
- Một vật có giá trị tình cảm, được tặng hoặc lưu giữ để ghi nhớ một sự kiện hoặc địa điểm.An item of sentimental value, that is given or kept to remember an event or location.
Động từ
- (ngoại động) Lấy (cái gì) làm kỷ niệm, đặc biệt là trái phép, chẳng hạn như trong thời chiến.(transitive) To take (something) as a souvenir, especially illicitly, for example during wartime.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “souvenir” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish