southron

/ˈsət͟h-rən/
danh từ
  • , (Ê-cốt), ((thường) guội người Anh.
🎬 Nghe “southron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish