southerner
/ˈsə-t͟hər-nər/danh từ
- Người ở miền Nam.
- Dân các bang miền Nam (nước Mỹ).
Danh từ
- Người bản địa hoặc cư dân ở phía nam của một khu vực (hoặc trên toàn thế giới), chẳng hạn như Vương quốc Anh.A native or inhabitant of the south of a region (or of the world as a whole), such as the United Kingdom.Từ đồng nghĩa:southron
- Dạng viết thư thay thế của người miền Nam (một người nào đó đến từ một trong những vùng đông nam Hoa Kỳ).Alternative letter-case form of Southerner (someone from one of the southeastern United States).Từ đồng nghĩa:southron
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “southerner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish