southerner

/ˈsə-t͟hər-nər/
danh từ
  • Người ở miền Nam.
  • Dân các bang miền Nam (nước Mỹ).
Danh từ
  1. Người bản địa hoặc cư dân ở phía nam của một khu vực (hoặc trên toàn thế giới), chẳng hạn như Vương quốc Anh.
    A native or inhabitant of the south of a region (or of the world as a whole), such as the United Kingdom.
    Từ đồng nghĩa:southron
  2. Dạng viết thư thay thế của người miền Nam (một người nào đó đến từ một trong những vùng đông nam Hoa Kỳ).
    Alternative letter-case form of Southerner (someone from one of the southeastern United States).
    Từ đồng nghĩa:southron
🎬 Nghe “southerner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish