space out
/speɪs aʊt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "space out". Phiên âm /speɪs aʊt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "space out" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “space out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish