zone out

/zoʊn aʊt/
Động từ
  1. (không chính thức, nội động) Ngừng chú ý và nghĩ về điều gì khác, hoặc không nghĩ gì cả
    (informal, intransitive) To stop paying attention and think about something else, or to think about nothing
    Từ đồng nghĩa:space outtune outzone off
🎬 Nghe “zone out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish