sparing
/ˈsperɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của spare.
tính từ
- Thanh đạm, sơ sài.
- Biết tằn tiện; dè xẻn, tiết kiệm.
Tính từ
- Thận trọng và kiềm chế trong việc sử dụng các nguồn lực; cẩn thận, tiết kiệm hoặc tiết kiệm.Prudent and restrained in the use of resources; careful, economical or frugal.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của phụ tùngpresent participle and gerund of spare
Danh từ
- Hành động mà một cái gì đó hoặc ai đó được tha.The act by which something or someone is spared.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sparing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish