sparing

/ˈsperɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của spare.
tính từ
  • Thanh đạm, sơ sài.
  • Biết tằn tiện; dè xẻn, tiết kiệm.
Tính từ
  1. Thận trọng và kiềm chế trong việc sử dụng các nguồn lực; cẩn thận, tiết kiệm hoặc tiết kiệm.
    Prudent and restrained in the use of resources; careful, economical or frugal.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của phụ tùng
    present participle and gerund of spare
Danh từ
  1. Hành động mà một cái gì đó hoặc ai đó được tha.
    The act by which something or someone is spared.
🎬 Nghe “sparing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish