sparingness
danh từ
- Tính chất thanh đạm, tính chất sơ sài.
- Tính chất dè xẻn.
Danh từ
- Thuộc tính tiết kiệm.The property of being sparing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sparingness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish