special interest

/ˈspɛʃəl ˈɪntəˌrɛst/
Danh từ
  1. Một vấn đề chính trị cụ thể là trọng tâm của vận động chính trị.
    A particular political issue that is the focus of political advocacy.
  2. Một nhóm tư lợi có quyền lực chính trị; đặc biệt là một cái bóng.
    A self-serving group with political power; especially, a shadowy one.
    Near-synonym: lobby
    Gần đồng nghĩa: tiền sảnh
    Từ đồng nghĩa:lobby
  3. Một mối quan tâm đặc biệt tập trung cao độ của một người tự kỷ.
    A particular highly focused interest of an autistic person.
    I'm dating a boy called Nick whose special interest is video games; he won't stop talking about Pokémon.
    Tôi đang hẹn hò với một chàng trai tên Nick có sở thích đặc biệt là trò chơi điện tử; anh ấy sẽ không ngừng nói về Pokémon.
    Từ đồng nghĩa:spinspinterest
  4. Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem đặc biệt, quan tâm.
    Used other than figuratively or idiomatically: see special, interest.
🎬 Nghe “special interest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish