special interest
/ˈspɛʃəl ˈɪntəˌrɛst/Danh từ
- Một vấn đề chính trị cụ thể là trọng tâm của vận động chính trị.A particular political issue that is the focus of political advocacy.
- Một nhóm tư lợi có quyền lực chính trị; đặc biệt là một cái bóng.A self-serving group with political power; especially, a shadowy one.Near-synonym: lobbyGần đồng nghĩa: tiền sảnhTừ đồng nghĩa:lobby
- Một mối quan tâm đặc biệt tập trung cao độ của một người tự kỷ.A particular highly focused interest of an autistic person.I'm dating a boy called Nick whose special interest is video games; he won't stop talking about Pokémon.Tôi đang hẹn hò với một chàng trai tên Nick có sở thích đặc biệt là trò chơi điện tử; anh ấy sẽ không ngừng nói về Pokémon.
- Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem đặc biệt, quan tâm.Used other than figuratively or idiomatically: see special, interest.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “special interest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish